Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rút thẻ đỏ" (1)
rút thẻ đỏ
Tiếng Anh
Cụm từTo show a red card
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
The referee showed a red card to the player after a dangerous foul.
Từ liên quan "rút thẻ đỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rút thẻ đỏ" (1)
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
The referee showed a red card to the player after a dangerous foul.
